se rebeller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nổi dậy: Hành động đứng lên chống lại một chính quyền, một hệ thống quyền lực hoặc một tình trạng bị coi là áp bức, bất công.
- Chống đối, chống lại: Thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ, không tuân theo một quyền lực, quy tắc hay mệnh lệnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân đã nổi dậy chống lại nhà vua.)
- (Vào tuổi thiếu niên, cậu ấy bắt đầu chống đối lại các quy định của bố mẹ.)
- (Nổi dậy chống lại số phận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en état de se rebeller": Ở trong tình trạng sẵn sàng hoặc có khả năng nổi dậy.
- La population, excédée par les impôts, était en état de se rebeller. (Người dân, bực tức vì thuế má, đã ở trong tình trạng sẵn sàng nổi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rébellion (danh từ giống cái): Cuộc nổi dậy, sự chống đối.
- La rébellion a été matée par l'armée. (Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt bởi quân đội.)
- Rebelle (tính từ/danh từ): Nổi loạn, chống đối; người nổi dậy.
- Un esprit rebelle. (Một tinh thần nổi loạn.)
- Les rebelles ont pris le contrôle de la ville. (Những người nổi dậy đã kiểm soát thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Se révolter: Nổi loạn, làm loạn.
- Se soulever: Đứng lên, nổi dậy.
- Regimber: Chống lại, cự lại (thường dùng cho ngựa, nghĩa bóng: chống đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se rebeller contre: Cụm từ cố định, luôn đi kèm với giới từ "contre" để chỉ đối tượng bị chống lại.
- Il est naturel de se rebeller contre l'injustice. (Việc nổi dậy chống lại bất công là điều tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'âme rebelle: Có tâm hồn nổi loạn, không chịu khuất phục.
- Cet artiste a toujours eu l'âme rebelle. (Người nghệ sĩ này luôn có một tâm hồn nổi loạn.)
tự động từ
- nổi dậy
- Se rebeller contre le gouvernementnổi dậy chống chính phủ
- chống đối, chống lại
- Se rebeller contre l'autorité paternellechống đối uy quyền của cha